Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cư trú" (1)

cư trú
Tiếng Anh Động từreside, stay
Từ vựng của tôi
Hiện tại anh ấy đang cư trú ở Tokyo.
He currently resides in Tokyo.

swap_horiz Từ liên quan "cư trú" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cư trú" (1)

Hiện tại anh ấy đang cư trú ở Tokyo.
He currently resides in Tokyo.